割据 (割據) nghĩa là gì? gē jù
Từ tiếng Trung
割据
phồn thể 割據gē jù · âm Hán Việt từng chữ: cắt cớ
Nghĩa tiếng Việt
- thiết lập chế độ độc lập
- ly khai
- phân mảnh
- chia cắt
- phân chia
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.