AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

割伤 (割傷) nghĩa là gì? gē shāng

Từ tiếng Trung

割伤

phồn thể 割傷

gē shāng · âm Hán Việt từng chữ: cắt thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. rạch
  2. cắt
  3. vết rạch
  4. vết cắt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.