AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

副作用 nghĩa là gì? fù zuò yòng

Từ tiếng Trung

副作用

fù zuò yòng · âm Hán Việt từng chữ: phó tác dụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác dụng phụ

Đọc theo tiếng Hàn

부작용
bujakyong

Tiếng Nhật

副作用
ふくさよう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tác dụng phụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.