副书记 (副書記) nghĩa là gì? fù shū ji
Từ tiếng Trung
副书记
phồn thể 副書記fù shū ji · âm Hán Việt từng chữ: phó thư kí
Nghĩa tiếng Việt
- phó bí thư
Đọc theo tiếng Hàn
부서기
buseogi
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phó bí thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.