副业 (副業) nghĩa là gì? fù yè
Từ tiếng Trung
副业
phồn thể 副業fù yè · âm Hán Việt từng chữ: phó nghiệp
Nghĩa tiếng Việt
- nghề phụ
- công việc phụ
Đọc theo tiếng Hàn
부업
bueop
Tiếng Nhật
副業
ふくぎょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.