AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

副业 (副業) nghĩa là gì? fù yè

Từ tiếng Trung

副业

phồn thể 副業

fù yè · âm Hán Việt từng chữ: phó nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghề phụ
  2. công việc phụ

Đọc theo tiếng Hàn

부업
bueop

Tiếng Nhật

副業
ふくぎょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nghề phụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.