剥采比 (剝採比) nghĩa là gì? bō cǎi bǐ
Từ tiếng Trung
剥采比
phồn thể 剝採比bō cǎi bǐ · âm Hán Việt từng chữ: bóc thái tỉ
Nghĩa tiếng Việt
- tỉ lệ bóc tách quặng
- tỷ lệ bóc đất
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tỉ lệ bóc tách quặng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.