AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

剥离

phồn thể 剝離

bō lí · âm Hán Việt từng chữ: bóc li

Nghĩa tiếng Việt

  1. bóc
  2. tách
  3. bóc ra
  4. rời ra (mô, da, lớp phủ, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

박리
bakri

Tiếng Nhật

剥離
はくり

Từng chữ

Xem “bóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.