Từ tiếng Trung
剥离
phồn thể 剝離bō lí · âm Hán Việt từng chữ: bóc li
Nghĩa tiếng Việt
- bóc
- tách
- bóc ra
- rời ra (mô, da, lớp phủ, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
박리
bakri
Tiếng Nhật
剥離
はくり
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.