AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

剖腹 nghĩa là gì? pōu fù

Từ tiếng Trung

剖腹

pōu fù · âm Hán Việt từng chữ: bo phục

Nghĩa tiếng Việt

  1. mổ bụng
  2. mổ bụng lấy nội tạng
  3. tâm sự từ đáy lòng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mổ bụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.