AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

前进 (前進) nghĩa là gì? qián jìn

Từ tiếng Trung

前进

phồn thể 前進

qián jìn · âm Hán Việt từng chữ: tiền tiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến lên
  2. tiến về phía trước
  3. xúc tiến
  4. tiến tới

Đọc theo tiếng Hàn

전진
jeonjin

Tiếng Nhật

前進
ぜんしん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tiến lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.