AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

前辈 (前輩) nghĩa là gì? qián bèi

Từ tiếng Trung

前辈

phồn thể 前輩

qián bèi · Hán Việt: tiền bối

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền bối
  2. thế hệ đi trước
  3. người tiền nhiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiền bối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.