AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

前瞻 nghĩa là gì? qián zhān

Từ tiếng Trung

前瞻

qián zhān · âm Hán Việt từng chữ: tiền chiêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhìn xa
  2. trước biết
  3. sáng suốt
  4. suy tính trước
  5. viễn cảnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhìn xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.