前景 nghĩa là gì? qián jǐng
Từ tiếng Trung
前景
qián jǐng · Hán Việt: tiền cảnh
Nghĩa tiếng Việt
- tiền cảnh
- quang cảnh
- (tương lai) triển vọng
- góc nhìn
Đọc theo tiếng Hàn
전경
jeongyeong
Tiếng Nhật
前景
ぜんけい
Từng chữ
Xem “tiền cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.