前意识 (前意識) nghĩa là gì? qián yì shí
Từ tiếng Trung
前意识
phồn thể 前意識qián yì shí · Hán Việt: tiền ý thức
Nghĩa tiếng Việt
- tiền ý thức
- trạng thái tiền ý thức
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
前意識
ぜんいしき
Từng chữ
Xem “tiền ý thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.