AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

前嫌 nghĩa là gì? qián xián

Từ tiếng Trung

前嫌

qián xián · âm Hán Việt từng chữ: tiền hiềm

Nghĩa tiếng Việt

  1. hận thù trước đây
  2. mối ác cảm đã qua

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hận thù trước đây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.