AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

前妻 nghĩa là gì? qián qī

Từ tiếng Trung

前妻

qián qī · âm Hán Việt từng chữ: tiền thê

Nghĩa tiếng Việt

  1. vợ cũ
  2. người vợ đã qua đời

Đọc theo tiếng Hàn

전처
jeoncheo

Tiếng Nhật

前妻
ぜんさい

Từng chữ

Xem “vợ cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.