前哨 nghĩa là gì? qián shào
Từ tiếng Trung
前哨
qián shào · âm Hán Việt từng chữ: tiền tiếu
Nghĩa tiếng Việt
- đồn tiền tiêu
- (nghĩa bóng) tuyến đầu
Đọc theo tiếng Hàn
전초
jeoncho
Tiếng Nhật
前哨
ぜんしょう
Từng chữ
Xem “đồn tiền tiêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.