前台 (前臺) nghĩa là gì? qián tái
Từ tiếng Trung
前台
phồn thể 前臺qián tái · âm Hán Việt từng chữ: tiền đài
Nghĩa tiếng Việt
- sân khấu
- khu vực trước sân khấu
- bối cảnh chính trị, v.v. (đôi khi chê bai)
- quầy lễ tân
- quầy tiếp tân
- (tin học) front-end
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sân khấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.