AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

前台 (前臺) nghĩa là gì? qián tái

Từ tiếng Trung

前台

phồn thể 前臺

qián tái · âm Hán Việt từng chữ: tiền đài

Nghĩa tiếng Việt

  1. sân khấu
  2. khu vực trước sân khấu
  3. bối cảnh chính trị, v.v. (đôi khi chê bai)
  4. quầy lễ tân
  5. quầy tiếp tân
  6. (tin học) front-end

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sân khấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.