AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

前列腺炎 nghĩa là gì? qián liè xiàn yán

Từ tiếng Trung

前列腺炎

qián liè xiàn yán · âm Hán Việt từng chữ: tiền liệt tuyến viêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. viêm tuyến tiền liệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “viêm tuyến tiền liệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.