AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

前事 nghĩa là gì? qián shì

Từ tiếng Trung

前事

qián shì · âm Hán Việt từng chữ: tiền sự

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự kiện trong quá khứ
  2. tiền lệ
  3. những gì đã xảy ra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự kiện trong quá khứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.