AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

削发 (削髮) nghĩa là gì? xuē fà

Từ tiếng Trung

削发

phồn thể 削髮

xuē fà · âm Hán Việt từng chữ: tước phát

Nghĩa tiếng Việt

  1. cạo đầu
  2. bóng: đi tu
  3. xuống tóc

Đọc theo tiếng Hàn

삭발
sakbal

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cạo đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.