AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

剃须刀 (剃鬚刀) nghĩa là gì? tì xū dāo

Từ tiếng Trung

剃须刀

phồn thể 剃鬚刀

tì xū dāo · âm Hán Việt từng chữ: thế tu đao

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy cạo râu
  2. dao cạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “máy cạo râu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.