AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

剂量 (劑量) nghĩa là gì? jì liàng

Từ tiếng Trung

剂量

phồn thể 劑量

jì liàng · âm Hán Việt từng chữ: tễ lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. liều lượng
  2. liều thuốc được kê

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “liều lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.