AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

刹那 (剎那) nghĩa là gì? chà nà

Từ tiếng Trung

刹那

phồn thể 剎那

chà nà · âm Hán Việt từng chữ: sát na

Nghĩa tiếng Việt

  1. một khoảnh khắc (tiếng Phạn: ksana)
  2. tích tắc
  3. trong nháy mắt

Đọc theo tiếng Hàn

찰나
chalna

Tiếng Nhật

刹那
せつな · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.