刹那 (剎那) nghĩa là gì? chà nà
Từ tiếng Trung
刹那
phồn thể 剎那chà nà · âm Hán Việt từng chữ: sát na
Nghĩa tiếng Việt
- một khoảnh khắc (tiếng Phạn: ksana)
- tích tắc
- trong nháy mắt
Đọc theo tiếng Hàn
찰나
chalna
Tiếng Nhật
刹那
せつな · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.