AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

制程 (製程) nghĩa là gì? zhì chéng

Từ tiếng Trung

制程

phồn thể 製程

zhì chéng · âm Hán Việt từng chữ: chế trình

Nghĩa tiếng Việt

  1. quy trình sản xuất
  2. xử lý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quy trình sản xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.