制品 (製品) nghĩa là gì? zhì pǐn
Từ tiếng Trung
制品
phồn thể 製品zhì pǐn · âm Hán Việt từng chữ: chế phẩm
Nghĩa tiếng Việt
- sản phẩm
- hàng hóa
Đọc theo tiếng Hàn
제품
jepum
Tiếng Nhật
製品
せいひん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.