AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

刮铲 (刮鏟) nghĩa là gì? guā chǎn

Từ tiếng Trung

刮铲

phồn thể 刮鏟

guā chǎn · âm Hán Việt từng chữ: quát sạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái nạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cái nạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.