AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

别脸 (別臉) nghĩa là gì? bié liǎn

Từ tiếng Trung

别脸

phồn thể 別臉

bié liǎn · âm Hán Việt từng chữ: biết kiểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. quay mặt đi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quay mặt đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.