AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

利益 nghĩa là gì? lì yì

Từ tiếng Trung

利益

lì yì · Hán Việt: lợi ích

Nghĩa tiếng Việt

  1. lợi ích
  2. quyền lợi

Đọc theo tiếng Hàn

이익
iik

Tiếng Nhật

利益
りえき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lợi ích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.