AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

利爪 nghĩa là gì? lì zhǎo

Từ tiếng Trung

利爪

lì zhǎo · âm Hán Việt từng chữ: lợi trảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. móng vuốt sắc
  2. móng chim

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “móng vuốt sắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.