利润率 (利潤率) nghĩa là gì? lì rùn lǜ
Từ tiếng Trung
利润率
phồn thể 利潤率lì rùn lǜ · âm Hán Việt từng chữ: lợi nhuần suất
Nghĩa tiếng Việt
- tỷ suất lợi nhuận
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
利潤率
りじゅんりつ
Từng chữ
Xem “tỷ suất lợi nhuận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.