AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

利得税 (利得稅) nghĩa là gì? lì dé shuì

Từ tiếng Trung

利得税

phồn thể 利得稅

lì dé shuì · âm Hán Việt từng chữ: lợi đắc thuế

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuế lợi nhuận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuế lợi nhuận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.