AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

利害攸关 (利害攸關) nghĩa là gì? lì hài yōu guān

Từ tiếng Trung

利害攸关

phồn thể 利害攸關

lì hài yōu guān · âm Hán Việt từng chữ: lợi hại du quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. có lợi ích sống còn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “có lợi ích sống còn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.