利害 nghĩa là gì? lì hai
Từ tiếng Trung
利害
lì hai · âm Hán Việt từng chữ: lợi hại
Nghĩa tiếng Việt
- kinh khủng
- đáng gờm
- nghiêm trọng
- tàn khốc
- khó khăn
- giỏi
Đọc theo tiếng Hàn
이해
ihae
Tiếng Nhật
利害
りがい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.