AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

判处 (判處) nghĩa là gì? pàn chǔ

Từ tiếng Trung

判处

phồn thể 判處

pàn chǔ · âm Hán Việt từng chữ: phán xử

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết án
  2. lên án

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kết án” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.