AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

初赛 (初賽) nghĩa là gì? chū sài

Từ tiếng Trung

初赛

phồn thể 初賽

chū sài · âm Hán Việt từng chữ: sơ tái

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòng thi sơ khảo
  2. vòng đầu của cuộc thi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vòng thi sơ khảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.