AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

初步设想 (初步設想) nghĩa là gì? chū bù shè xiǎng

Từ tiếng Trung

初步设想

phồn thể 初步設想

chū bù shè xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: sơ bộ thết tưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ý tưởng dự kiến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ý tưởng dự kiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.