初年 nghĩa là gì? chū nián
Từ tiếng Trung
初年
chū nián · âm Hán Việt từng chữ: sơ nên
Nghĩa tiếng Việt
- những năm đầu
Đọc theo tiếng Hàn
초년
chonyeon
Tiếng Nhật
初年
しょねん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “những năm đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.