初审 (初審) nghĩa là gì? chū shěn
Từ tiếng Trung
初审
phồn thể 初審chū shěn · âm Hán Việt từng chữ: sơ thẩm
Nghĩa tiếng Việt
- phiên tòa sơ bộ
Đọc theo tiếng Hàn
초심
chosim
Tiếng Nhật
初審
しょしん
Từng chữ
Xem “phiên tòa sơ bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.