AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

初出茅庐 (初出茅廬) nghĩa là gì? chū chū máo lú

Từ tiếng Trung

初出茅庐

phồn thể 初出茅廬

chū chū máo lú · âm Hán Việt từng chữ: sơ xuất nhà lư

Nghĩa tiếng Việt

  1. lần đầu ra khỏi lều cỏ (thành ngữ)
  2. trẻ và thiếu kinh nghiệm
  3. người mới
  4. tấm chiếu mới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.