AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

创造 (創造) nghĩa là gì? chuàng zào

Từ tiếng Trung

创造

phồn thể 創造

chuàng zào · âm Hán Việt từng chữ: sáng tạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạo ra
  2. mang lại
  3. sản xuất
  4. lập (kỷ lục)

Đọc theo tiếng Hàn

창조
changjo

Tiếng Nhật

創造
そうぞう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tạo ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.