AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

创见 (創見) nghĩa là gì? chuàng jiàn

Từ tiếng Trung

创见

phồn thể 創見

chuàng jiàn · âm Hán Việt từng chữ: sáng kiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. ý tưởng sáng tạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

創見
そうけん

Từng chữ

Xem “ý tưởng sáng tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.