AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

创收 (創收) nghĩa là gì? chuàng shōu

Từ tiếng Trung

创收

phồn thể 創收

chuàng shōu · âm Hán Việt từng chữ: sáng thu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạo doanh thu
  2. tạo thêm thu nhập

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tạo doanh thu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.