AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

创意 (創意) nghĩa là gì? chuàng yì

Từ tiếng Trung

创意

phồn thể 創意

chuàng yì · âm Hán Việt từng chữ: sáng ý

Nghĩa tiếng Việt

  1. sáng tạo
  2. tính sáng tạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

創意
そうい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sáng tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.