创刊号 (創刊號) nghĩa là gì? chuàng kān hào
Từ tiếng Trung
创刊号
phồn thể 創刊號chuàng kān hào · âm Hán Việt từng chữ: sáng san hiệu
Nghĩa tiếng Việt
- số đầu tiên
Đọc theo tiếng Hàn
창간호
changganho
Tiếng Nhật
創刊号
そうかんごう
Từng chữ
Xem “số đầu tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.