AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

创刊号 (創刊號) nghĩa là gì? chuàng kān hào

Từ tiếng Trung

创刊号

phồn thể 創刊號

chuàng kān hào · âm Hán Việt từng chữ: sáng san hiệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. số đầu tiên

Đọc theo tiếng Hàn

창간호
changganho

Tiếng Nhật

創刊号
そうかんごう

Từng chữ

Xem “số đầu tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.