创业 (創業) nghĩa là gì? chuàng yè
Từ tiếng Trung
创业
phồn thể 創業chuàng yè · âm Hán Việt từng chữ: sáng nghiệp
Nghĩa tiếng Việt
- bắt đầu sự nghiệp
- khởi nghiệp
- tinh thần khởi nghiệp
Đọc theo tiếng Hàn
창업
changeop
Tiếng Nhật
創業
そうぎょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “bắt đầu sự nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.