AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

创业 (創業) nghĩa là gì? chuàng yè

Từ tiếng Trung

创业

phồn thể 創業

chuàng yè · âm Hán Việt từng chữ: sáng nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt đầu sự nghiệp
  2. khởi nghiệp
  3. tinh thần khởi nghiệp

Đọc theo tiếng Hàn

창업
changeop

Tiếng Nhật

創業
そうぎょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bắt đầu sự nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.