创 (創) nghĩa là gì? chuàng
Từ tiếng Trung
创
phồn thể 創chuàng · Hán Việt: sáng
Nghĩa tiếng Việt
- khởi xướng
- tạo ra
- đạt được (điều gì đó lần đầu tiên)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
創
きず
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.