AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

创 (創) nghĩa là gì? chuàng

Từ tiếng Trung

创

phồn thể 創

chuàng · Hán Việt: sáng

Nghĩa tiếng Việt

  1. khởi xướng
  2. tạo ra
  3. đạt được (điều gì đó lần đầu tiên)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

創
きず

Từng chữ

Xem “khởi xướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.