AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

刘恒 (劉恆) nghĩa là gì? Liú Héng

Từ tiếng Trung

刘恒

phồn thể 劉恆

Liú Héng · âm Hán Việt từng chữ: lưu hằng

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lưu Hằng, tên cá nhân của hoàng đế nhà Hán, Hán Văn Đế 漢文帝|汉文帝
  2. Lưu Hằng (1954-), nhà văn Trung Quốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.