AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

刘宾雁 (劉賓雁) nghĩa là gì? Liú Bīn yàn

Từ tiếng Trung

刘宾雁

phồn thể 劉賓雁

Liú Bīn yàn · âm Hán Việt từng chữ: lưu tân nhạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lưu Tân Nhạn (1925-2005), nhà báo và tiểu thuyết gia, bị Mao kết án là phe cánh hữu năm 1957, sau đó trở thành nhà văn bất đồng chính kiến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.