AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

划线 (劃線) nghĩa là gì? huà xiàn

Từ tiếng Trung

划线

phồn thể 劃線

huà xiàn · âm Hán Việt từng chữ: vạch tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. phác hoạ
  2. kẻ một đường
  3. gạch dưới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phác hoạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.