AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

刑罚 (刑罰) nghĩa là gì? xíng fá

Từ tiếng Trung

刑罚

phồn thể 刑罰

xíng fá · Hán Việt: hình phạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản án
  2. hình phạt
  3. sự trừng phạt

Đọc theo tiếng Hàn

형벌
hyeongbeol

Tiếng Nhật

刑罰
けいばつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bản án” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.